1. Giới thiệu chung
Dòng tời điện “JK”là loại tời kéo/ nâng bằng cáp thép, thường được sử dụng trong các công trình xây dựng, kho bãi, nhà máy, lắp đặt thiết bị nặng. Tời JK có đặc điểm: tốc độ kéo tương đối nhanh (20-35 m/phút), cấu trúc gọn nhưng khả năng tải lớn, thường dùng nguồn điện 3 pha.
Dưới đây là các đặc điểm và thông số nổi bật của từng model.
2. Model JK2 (~2 tấn) = 19.900.000 VND
Thông số chính:
-
Tải trọng kéo định mức: khoảng 20 kN (≈ 2 tấn) theo bảng JK.
-
Tốc độ cáp: khoảng 24 m/phút.
-
Đường kính cáp ≈ 13 mm.
-
Công suất động cơ: ~7.5 kW.
-
Khối lượng và kích thước tương đối lớn hơn các model nhỏ hơn, cần nền đặt vững chắc.
Ưu điểm & ứng dụng:
-
Phù hợp với công trình có yêu cầu tải không quá lớn, khoảng 2 tấn — như kho bãi, nhà xưởng vừa, kéo vật liệu, máy móc nhỏ-vừa.
-
Nhờ tốc độ khá nhanh, giúp tiết kiệm thời gian vận hành.
-
So với các model lớn hơn thì vận hành và bảo dưỡng dễ hơn, chi phí thấp hơn.
Lưu ý:
-
Dù gọi là ~2 tấn, bạn nên để dư margin (ví dụ dùng ở <2 tấn) để tuổi thọ máy tốt hơn.
-
Đảm bảo nguồn điện, điều khiển và hệ thống phanh phù hợp.
-
Cần kiểm tra dây cáp, tang cuốn, và điều kiện lắp đặt (nền, móng) vì máy có kích thước và trọng lượng đáng kể.
3. Model JK3 (~3 tấn) = 26.450.000 VND
Thông số chính:
-
Tải trọng định mức: khoảng 32 kN (≈3-3.2 tấn) theo các bảng tham khảo.
-
Tốc độ cáp: khoảng 25-30 m/phút.
-
Đường kính cáp: ~15.5 mm.
-
Công suất động cơ: trong khoảng ~15 kW (theo một số thông số công bố).1
Ưu điểm & ứng dụng:
-
Khi nhu cầu kéo hoặc nâng lớn hơn khoảng 2 tấn — ví dụ ~3 tấn — JK3 là lựa chọn phù hợp hơn.
-
Ứng dụng: nhà xưởng lớn hơn, công trình xây dựng, lắp đặt máy móc, di chuyển hàng hóa nặng hơn.
-
Tốc độ vẫn ở mức khá tốt để đảm bảo hiệu suất.
Lưu ý:
-
Vì tải lớn hơn, kích thước và trọng lượng máy sẽ lớn hơn, cần lắp đặt nền móng và nguồn điện phù hợp.
-
Cần kiểm tra và bảo dưỡng thường xuyên hơn do tải lớn hơn gây áp lực thiết bị cao hơn.
-
Khi sử dụng thường xuyên hoặc nâng chiều cao lớn, nên xem xét thương hiệu, phụ kiện, bảo hành.
4. Model JK5 (~5 tấn) = 52.240.000
Thông số chính:
-
Tải trọng định mức: khoảng 50 kN (≈5 tấn) theo bảng JK.
-
Tốc độ cáp: khoảng 30 m/phút.
-
Đường kính cáp: ~21.5 mm.
-
Công suất động cơ: ~30 kW theo bảng tham khảo.
Ưu điểm & ứng dụng:
-
Dành cho các ứng dụng lớn hơn: công trình nặng, kho bãi chứa thiết bị lớn, nâng vật ~5 tấn hoặc kéo vật lớn.
-
Có khả năng xử lý tải nặng với tốc độ vẫn chấp nhận được (~30 m/phút) để đảm bảo hiệu quả.
-
Lựa chọn tốt nếu bạn muốn đầu tư “mạnh hơn” để mở rộng công việc.
Lưu ý:
-
Máy sẽ lớn, nặng, cần lắp đặt móng vững và kết cấu hỗ trợ.
-
Nguồn điện, điều khiển và bảo dưỡng phải cao cấp hơn.
-
Chi phí đầu tư và vận hành sẽ cao hơn — cần đảm bảo thực sự cần tải ~5 tấn để tránh “lãng phí”.
5. Model JK10 (~10 tấn) = 99.800.000 VND
Thông số chính:
-
Tải trọng định mức: khoảng 100 kN (≈10 tấn) theo các bảng JK
-
Tốc độ cáp: khoảng 30 m/phút (một số bản khoảng 19 m/phút khi tải rất lớn) tùy thông số.
-
Đường kính cáp: ~30 mm.
-
Công suất động cơ: ~55 kW theo thông số JK10.
Ưu điểm & ứng dụng:
-
Được sử dụng cho công trình rất lớn, nhà máy, cảng, nâng kết cấu thép lớn, hoặc kéo vật liệu rất nặng — phù hợp nếu bạn có nhu cầu ~10 tấn.
-
Cho khả năng làm việc với chiều dài cáp lớn hơn, vật liệu lớn hơn — đảm bảo sẵn sàng cho công việc nặng.
-
Nếu bạn đầu tư một lần và muốn sử dụng lâu dài với tải lớn, JK10 là lựa chọn “khỏe”.
Lưu ý:
-
Kích thước, trọng lượng và chi phí rất lớn. Cần có nền móng vững, nguồn điện công nghiệp, điều khiển chuyên nghiệp.
-
Tốc độ có thể thấp hơn các model nhỏ hơn khi tải tối đa.
-
Chi phí vận hành, bảo dưỡng rất đáng kể — cần cân nhắc kỹ nhu cầu thực tế.
6. So sánh nhanh & gợi ý lựa chọn
| Model | Tải trọng ~ | Tốc độ (m/phút) | Đối tượng sử dụng | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|---|---|
| JK2 | ~2 tấn | ~24 | Công trình vừa, kho xưởng nhẹ | Khi bạn kéo/vật liệu ~2 tấn và muốn chi phí hợp lý. |
| JK3 | ~3 tấn | ~25-30 | Nhà xưởng lớn hơn, công trình | Khi nhu cầu vật nặng hơn ~2 tấn nhưng chưa tới ~5 tấn. |
| JK5 | ~5 tấn | ~30 | Kho lớn, công trình nặng | Khi bạn thực sự cần tải ~5 tấn với tốc độ vẫn tốt. |
| JK10 | ~10 tấn | ~20-30 | Công trình lớn, cảng, nhà máy | Khi nhu cầu tải rất lớn hoặc đầu tư dài hạn. |
Gợi ý:
-
Nếu bạn chỉ cần “vừa đủ” kéo vật liệu/trong kho nhà xưởng, thì chọn JK2 hoặc JK3 để tiết kiệm chi phí.
-
Nếu bạn có kế hoạch sản xuất hoặc vận chuyển vật liệu lớn hơn thường xuyên, chọn JK5.
-
Nếu bạn đang xây dựng kho bãi hoặc công trình lớn và cần xử lý tải ~10 tấn — JK10 là lựa chọn mạnh mẽ, nhưng chi phí và yêu cầu kỹ thuật cũng cao hơn.
7. Kết luận
Việc lựa chọn đúng model tời “JK” phụ thuộc rất nhiều vào tải thực tế, tần suất làm việc, môi trường lắp đặt và ngân sách đầu tư.
-
Nếu nhu cầu của bạn là kéo/vật liệu ~2-3 tấn → nên chọn JK2 hoặc JK3.
-
Nếu nhu cầu lớn hơn ~5 tấn → JK5 là hợp lý.
-
Nếu bạn có nhu cầu rất lớn hoặc muốn đầu tư cho tương lai → JK10.

Tời Kéo Mặt Đất JK1 


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.